ocean pout

ocean pout

A fisherman holds up a large ocean pout from his boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mút đại dương: "ocean pout" tên gọi của một loài sống phổ biến dọc theo bờ biển đông bắc Bắc Mỹ. Loài này thân hình thuôn dài, thường được biết đến với tên khoa học Macrozoarces americanus.
dụ sử dụng
  • ( mút đại dương thường được ngư dân đánh bắtvùng nước lạnh của Bắc Đại Tây Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mút đại dương các protein chống đông độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ocean pout" như một nguồn nghiên cứu: Loài này được chú ý trong sinh học khả năng sản xuất protein chống đông, giúp sống sót trong môi trường nước lạnh.
    • The antifreeze proteins from the ocean pout have potential applications in cryopreservation. (Các protein chống đông từ mút đại dương tiềm năng ứng dụng trong bảo quản lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pout (danh từ): Một loại khác trong cùng họ, nhưng không đặc điểm "đại dương" cụ thể.
    • The pout is a smaller fish compared to the ocean pout. ( mút thường nhỏ hơn so với mút đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Eelpout: tên gọi khác của "ocean pout" trong tiếng Anh, chỉ cùng một loài .
    • The eelpout is another name for the ocean pout. (Eelpout tên gọi khác của mút đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ocean pout".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ocean pout".